尋繹
tầm dịch
Hán Việt: tầm dịch · Pinyin: xún yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抽引推求; 追思; 犹推移。
- Tân Hoa Tự Điển 1.抽引推求。 2.追思。 3.犹推移。
Eng
- Cihui 尋繹 xúnyì v. <wr.> probe repeatedly
Hán Việt: tầm dịch · Pinyin: xún yì