尋續

xún xù tầm tục

Hán Việt: tầm tục · Pinyin: xún xù

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相续﹐连续。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相续﹐连续。