尋芳

xún fāng tầm phương

Hán Việt: tầm phương · Pinyin: xún fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游赏美景; 喻狎妓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游赏美景。 2.喻狎妓。

Eng

  • Cihui 尋芳 únfāng v.o. 1. enjoy beautiful scenery 2. visit prostitutes