尋虛 tầm hư Hán Việt: tầm hư Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 虛 (hư)Hán Việttầm hưCấu tạo尋 + 虛 · tầm + hư nghĩa thành phần: tầm + hư Nghĩa EngCihui 尋虛 únxū v.o. <Dao.> pursue emptiness