尋詩 xún shī · tầm thi Hán Việt: tầm thi · Pinyin: xún shī Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 詩 (thi)Pinyinxún shīHán Việttầm thiCấu tạo尋 + 詩 · tầm + thi nghĩa thành phần: tầm + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻觅诗句。Tân Hoa Tự Điển 1.寻觅诗句。