尋誦 xún sòng · tầm tụng Hán Việt: tầm tụng · Pinyin: xún sòng Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 誦 (tụng)Pinyinxún sòngHán Việttầm tụngCấu tạo尋 + 誦 · tầm + tụng nghĩa thành phần: tầm + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻绎诵读。Tân Hoa Tự Điển 1.寻绎诵读。EngCihui 尋誦 únsòng v. peruse repeatedly