尋逐 xún zhú · tầm trục Hán Việt: tầm trục · Pinyin: xún zhú Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 逐 (trục)Pinyinxún zhúHán Việttầm trụcCấu tạo尋 + 逐 · tầm + trục nghĩa thành phần: tầm + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跟踪追逐; 谓寻找; 追寻探求。Tân Hoa Tự Điển 1.跟踪追逐。 2.谓寻找。 3.追寻探求。