尋鬧 xún nào · tầm nháo Hán Việt: tầm nháo · Pinyin: xún nào Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 鬧 (nháo)Pinyinxún nàoHán Việttầm nháoCấu tạo尋 + 鬧 · tầm + nháo nghĩa thành phần: tầm + nháo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻事吵闹。Tân Hoa Tự Điển 1.寻事吵闹。EngCihui 尋鬧 ínnào ►See xúnnào