尋飛 xún fēi · tầm phi Hán Việt: tầm phi · Pinyin: xún fēi Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 飛 (phi)Pinyinxún fēiHán Việttầm phiCấu tạo尋 + 飛 · tầm + phi nghĩa thành phần: tầm + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追逐飞鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.追逐飞鸟。