尋香

xún xiāng tầm hương

Hán Việt: tầm hương · Pinyin: xún xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游赏胜景; 追逐香气; 梵语"干闼婆"(gandharva)之意译。指乐神;乐人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游赏胜景。 2.追逐香气。 3.梵语"干闼婆"(gandharva)之意译。指乐神;乐人。