導絲盤 dǎo sī pán · đạo ti bàn Hán Việt: đạo ti bàn · Pinyin: dǎo sī pán Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 絲 (ti) + 盤 (bàn)Pinyindǎo sī pánHán Việtđạo ti bànCấu tạo導 + 絲 + 盤 · đạo + ti + bàn nghĩa thành phần: đạo + ti + bàn