導養 dǎo yǎng · đạo dưỡng Hán Việt: đạo dưỡng · Pinyin: dǎo yǎng Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 養 (dưỡng)Pinyindǎo yǎngHán Việtđạo dưỡngCấu tạo導 + 養 · đạo + dưỡng nghĩa thành phần: đạo + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摄生养性。Tân Hoa Tự Điển 1.摄生养性。