導化

dǎo huà đạo hóa

Hán Việt: đạo hóa · Pinyin: dǎo huà

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教用语。导引教化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教用语。导引教化。