导发

dǎo fāđạo phát

Hán Việt: đạo phát · Pinyin: dǎo fā

Tổng quan

gợi ra; gây ra; dẫn đến

新华 · Tân Hoa Đại lục

引发:由于疏忽~了事故。

Cấu tạo: 導 (đạo) + 發 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khơi ra: gợi ra/gây ra/dẫn đến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引发:由于疏忽~了事故。

Từ liên quan

Gần nghĩa

发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作