導因 dǎo yīn · đạo nhân Hán Việt: đạo nhân · Pinyin: dǎo yīn Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 因 (nhân)Pinyindǎo yīnHán Việtđạo nhânCấu tạo導 + 因 · đạo + nhân nghĩa thành phần: đạo + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹起因。Tân Hoa Tự Điển 1.犹起因。