導意 dǎo yì · đạo ý Hán Việt: đạo ý · Pinyin: dǎo yì Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 意 (ý)Pinyindǎo yìHán Việtđạo ýCấu tạo導 + 意 · đạo + ý nghĩa thành phần: đạo + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 致意。Tân Hoa Tự Điển 1.致意。