導揚
đạo dương
Hán Việt: đạo dương · Pinyin: dǎo yáng
Tổng quan
cổ vũ đề cao: tuyên dương
Nghĩa
Việt
- Cihui cổ vũ đề cao: tuyên dương
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 导达显扬;引导宣扬; 启发引导。
- Tân Hoa Tự Điển 1.导达显扬;引导宣扬。 2.启发引导。
Eng
- Cihui 導揚 ǎoyáng v. <wr.> advocate and propagate