導播
đạo bá
Hán Việt: đạo bá · Pinyin: dǎo bō
Tổng quan
đạo diễn chương trình phát sóng truyền hình hoặc phát thanh | đạo diễn (truyền hình, radio)
Nghĩa
Việt
- Cihui đạo diễn chương trình phát sóng truyền hình hoặc phát thanh | đạo diễn (truyền hình, radio)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 電視節目在攝製過程當中,負責鏡頭安排、場景調度的督導者,其督導內容包括:一、監視電視機畫面是否錯誤或欠佳。二、預先撰播畫面。三、注意演出是否符合劇本。四、注意聲音與控制時間。五、隨時與有關部門聯繫指揮,並協調工作。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 组织和指导广播或电视节目的播出工作:~任务|~节目;指担任导播工作的人。
Eng
- CC-CEDICT to direct a television or radio broadcast|director (TV, radio)
- Cihui to direct a television or radio broadcast; director (TV, radio)