導星 đạo tinh Hán Việt: đạo tinh Tổng quan hoạt động của người hướng dẫn Cấu tạo: 導 (đạo) + 星 (tinh)Hán Việtđạo tinhCấu tạo導 + 星 · đạo + tinh nghĩa thành phần: đạo + tinh Nghĩa ViệtCihui hoạt động của người hướng dẫn