導杆 dǎo gān · đạo can Hán Việt: đạo can · Pinyin: dǎo gān Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 杆 (can)Pinyindǎo gānHán Việtđạo canCấu tạo導 + 杆 · đạo + can nghĩa thành phần: đạo + can Nghĩa EngCihui guiderod