導樞 dǎo shū · đạo xu Hán Việt: đạo xu · Pinyin: dǎo shū Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 樞 (xu)Pinyindǎo shūHán Việtđạo xuCấu tạo導 + 樞 · đạo + xu nghĩa thành phần: đạo + xu