導泄

dǎo xiè đạo tiết

Hán Việt: đạo tiết · Pinyin: dǎo xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疏导排泄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疏导排泄。