導遊

dǎo yóu đạo du

Hán Việt: đạo du · Pinyin: dǎo yóu

Tổng quan

hướng dẫn viên du lịch | sách hướng dẫn | dẫn tour

Cấu tạo: (đạo) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hướng dẫn viên du lịch | sách hướng dẫn | dẫn tour

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 引導觀光客遊覽的專門從業人員。大多經過專業訓練,對遊覽勝地的景觀與人文背景有深入了解,並多精通兩國以上的語言,隨時對旅客解說,以增進遊興。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引导游览; 指以引导游览为职业的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引导游览。 2.指以引导游览为职业的人。

Eng

  • CC-CEDICT tour guide|guidebook|to conduct a tour
  • Cihui tour guide; guidebook; to conduct a tour