導源

dǎo yuán đạo nguyên

Hán Việt: đạo nguyên · Pinyin: dǎo yuán

Tổng quan

bắt nguồn: phát nguồn/xuất phát

Cấu tạo: (đạo) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt nguồn: phát nguồn/xuất phát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发源;来源天才导源于勤奋。

Eng

  • Cihui 導源 ǎoyuán* v.o. 1. have its source (of rivers) 2. originate; derive