导率

đạo suất

Hán Việt: đạo suất

Tổng quan

(vật lý) độ dẫn

Cấu tạo: 導 (đạo) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ dẫn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi conductance

Từ liên quan

Gần nghĩa

导乐 · 导体 · 导入 · 导出 · 导发 · 导向 · 导坑 · 导尿