導電
đạo điện
Hán Việt: đạo điện · Pinyin: dǎo diàn
Tổng quan
dẫn điện
Nghĩa
Việt
- Cihui dẫn điện
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指物質能讓電流通過或傳導的性質。如鐵絲、銅線等皆會導電。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 让电流通过。一般金属都能导电。
- Tân Hoa Tự Điển 1.让电流通过。一般金属都能导电。
Eng
- CC-CEDICT to conduct electricity
- Cihui to conduct electricity
ja
- JMdict conduction