導繩 đạo thằng Hán Việt: đạo thằng Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 繩 (thằng)Hán Việtđạo thằngCấu tạo導 + 繩 · đạo + thằng nghĩa thành phần: đạo + thằng Nghĩa EngCihui guiderope