導翊

dǎo yì đạo dực

Hán Việt: đạo dực · Pinyin: dǎo yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辅导佐理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辅导佐理。