導致
đạo trí
Hán Việt: đạo trí · Pinyin: dǎo zhì
Tổng quan
dẫn đến | tạo ra | gây ra | mang lại
Nghĩa
Việt
- Cihui dẫn đến | tạo ra | gây ra | mang lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 促成、引起。如:「糖尿病患者若血糖控制不好,很容易導致眼睛失明。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 引起:由一些小的矛盾~双方关系破裂。
Eng
- CC-CEDICT to lead to; to create; to cause; to bring about
- Cihui to lead to; to create; to cause; to bring about