導診

dǎo zhěn đạo chẩn

Hán Việt: đạo chẩn · Pinyin: dǎo zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 导医;导医➋。