導譯

dǎo yì đạo dịch

Hán Việt: đạo dịch · Pinyin: dǎo yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"导绎"。向导兼翻译; 翻译。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"导绎"。向导兼翻译。 2.翻译。