導誘

dǎo yòu đạo dụ

Hán Việt: đạo dụ · Pinyin: dǎo yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (dụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引导启发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引导启发。