導讀
đạo độc
Hán Việt: đạo độc · Pinyin: dǎo dú
Tổng quan
hướng dẫn (ví dụ: sách hoặc tài liệu in ấn khác)
Nghĩa
Việt
- Cihui hướng dẫn (ví dụ: sách hoặc tài liệu in ấn khác)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指導閱讀。如:「內容導讀」、「國學導讀」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对读书给予引导;指导阅读(多用于书名):世界名著~。
Eng
- CC-CEDICT guide (e.g. book or other printed material)
- Cihui guide (e.g. book or other printed material)