導路 dǎo lù · đạo lộ Hán Việt: đạo lộ · Pinyin: dǎo lù Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 路 (lộ)Pinyindǎo lùHán Việtđạo lộCấu tạo導 + 路 · đạo + lộ nghĩa thành phần: đạo + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 领路。语出《楚辞.离骚》"乘骐骥以驰骋兮﹐来吾道夫先路。"Tân Hoa Tự Điển 1.领路。语出《楚辞.离骚》"乘骐骥以驰骋兮﹐来吾道夫先路。"