導軌

dǎo guǐ đạo quỹ

Hán Việt: đạo quỹ · Pinyin: dǎo guǐ

Tổng quan

(cơ học) thanh dẫn | đường trượt

Cấu tạo: (đạo) + (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (cơ học) thanh dẫn | đường trượt

Eng

  • CC-CEDICT (mechanics) guide rail; slideway
  • Cihui (mechanics) guide rail; slideway