導軸 dǎo zhóu · đạo trục Hán Việt: đạo trục · Pinyin: dǎo zhóu Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 軸 (trục)Pinyindǎo zhóuHán Việtđạo trụcCấu tạo導 + 軸 · đạo + trục nghĩa thành phần: đạo + trục