導達

dǎo dá đạo đạt

Hán Việt: đạo đạt · Pinyin: dǎo dá

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹疏通; 表达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹疏通。 2.表达。