導非 dǎo fēi · đạo phi Hán Việt: đạo phi · Pinyin: dǎo fēi Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 非 (phi)Pinyindǎo fēiHán Việtđạo phiCấu tạo導 + 非 · đạo + phi nghĩa thành phần: đạo + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诱人为非。Tân Hoa Tự Điển 1.诱人为非。