導首 dǎo shǒu · đạo thủ Hán Việt: đạo thủ · Pinyin: dǎo shǒu Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 首 (thủ)Pinyindǎo shǒuHán Việtđạo thủCấu tạo導 + 首 · đạo + thủ nghĩa thành phần: đạo + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前导;领头。Tân Hoa Tự Điển 1.前导;领头。