導騎

dǎo qí đạo kị

Hán Việt: đạo kị · Pinyin: dǎo qí

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前导的骑士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前导的骑士。