壽世 shòu shì · thọ thế Hán Việt: thọ thế · Pinyin: shòu shì Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 世 (thế)Pinyinshòu shìHán Việtthọ thếCấu tạo壽 + 世 · thọ + thế nghĩa thành phần: thọ + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓造福世人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓造福世人。