壽丘 shòu qiū · thọ khâu Hán Việt: thọ khâu · Pinyin: shòu qiū Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 丘 (khâu)Pinyinshòu qiūHán Việtthọ khâuCấu tạo壽 + 丘 · thọ + khâu nghĩa thành phần: thọ + khâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"寿丘"; 古地名。在今山东省曲阜县东。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寿丘"。 2.古地名。在今山东省曲阜县东。