壽人

shòu rén thọ nhân

Hán Việt: thọ nhân · Pinyin: shòu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thọ) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年高的人; 使人长寿; 秦乐歌名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年高的人。 2.使人长寿。 3.秦乐歌名。