寿命实验 shòu mìng shí yàn·thật nghiệm thật nghiệm Hán Việt: thật nghiệm thật nghiệm · Pinyin: shòu mìng shí yàn Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)Pinyinshòu mìng shí yànHán Việtthật nghiệm thật nghiệmTừ loạidanhCấu tạo實 + 驗 + 實 + 驗 · thật + nghiệm + thật + nghiệm nghĩa thành phần: thật + nghiệm + thật + nghiệm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểm tra tuổi thọĐứcHandedict Lebensdauerprüfung (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa实验主义 · 实验式地 · 寿命不长 · 寿命测定 · 实验室 · 实验室感染 · 实验家 · 实验心理学