壽夭

shòu yāo thọ yêu

Hán Việt: thọ yêu · Pinyin: shòu yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thọ) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长命与夭折; 寿命短促; 谓寿限。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长命与夭折。 2.寿命短促。 3.谓寿限。