壽頭

shòu tóu thọ đầu

Hán Việt: thọ đầu · Pinyin: shòu tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thọ) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指昧于人情世故,易受愚弄欺骗的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指昧于人情世故,易受愚弄欺骗的人。

Eng

  • Cihui 壽頭 hòutóu n. <topo.> clumsy and stupid-looking fellow