壽婆 thọ bà Hán Việt: thọ bà Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 婆 (bà)Hán Việtthọ bàCấu tạo壽 + 婆 · thọ + bà nghĩa thành phần: thọ + bà Nghĩa EngCihui 壽婆 hòupó n. wife of the host of a birthday party