壽宮

shòu gōng thọ cung

Hán Việt: thọ cung · Pinyin: shòu gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thọ) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供神之宫; 寝宫; 墓祠;又常指皇帝生前预筑的陵墓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供神之宫。 2.寝宫。 3.墓祠;又常指皇帝生前预筑的陵墓。