壽宴 shòu yàn · thọ yến Hán Việt: thọ yến · Pinyin: shòu yàn Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 宴 (yến)Pinyinshòu yànHán Việtthọ yếnCấu tạo壽 + 宴 · thọ + yến nghĩa thành phần: thọ + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"寿燕"。亦作"寿筵"; 祝寿的宴会。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寿燕"。亦作"寿筵"。 2.祝寿的宴会。