壽對 shòu duì · thọ đối Hán Việt: thọ đối · Pinyin: shòu duì Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 對 (đối)Pinyinshòu duìHán Việtthọ đốiCấu tạo壽 + 對 · thọ + đối nghĩa thành phần: thọ + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即寿联。Tân Hoa Tự Điển 1.即寿联。